ча́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chén rượu, cốc rượufor drinking alcohol
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́ра | ча́ры |
| Sinh cách | ча́ры | ча́р |
| Tặng cách | ча́ре | ча́рам |
| Đối cách | ча́ру | ча́ры |
| Công cụ cách | ча́рой, ча́рою | ча́рами |
| Giới cách | ча́ре | ча́рах |