чалма́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khăn đóng, khăn xếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чалма́ | чалмы́ |
| Sinh cách | чалмы́ | ча́лм |
| Tặng cách | чалме́ | чалма́м |
| Đối cách | чалму́ | чалмы́ |
| Công cụ cách | чалмо́й, чалмо́ю | чалма́ми |
| Giới cách | чалме́ | чалма́х |