ча́кра чакра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chakraсубъективный энергетический центр
  2. luân xaсубъективный энергетический центр

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́крача́кры
Sinh cáchча́крыча́кр
Tặng cáchча́креча́крам
Đối cáchча́круча́кры
Công cụ cáchча́крой, ча́кроюча́крами
Giới cáchча́креча́крах