ча́кра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chakraсубъективный энергетический центр
- luân xaсубъективный энергетический центр
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́кра | ча́кры |
| Sinh cách | ча́кры | ча́кр |
| Tặng cách | ча́кре | ча́крам |
| Đối cách | ча́кру | ча́кры |
| Công cụ cách | ча́крой, ча́крою | ча́крами |
| Giới cách | ча́кре | ча́крах |