чайхана́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Quán trà, quán nước, hàng nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чайхана́ | чайханы́ |
| Sinh cách | чайханы́ | чайха́н |
| Tặng cách | чайхане́ | чайхана́м |
| Đối cách | чайхану́ | чайханы́ |
| Công cụ cách | чайхано́й, чайхано́ю | чайхана́ми |
| Giới cách | чайхане́ | чайхана́х |