чайхана́ чайхана

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Quán trà, quán nước, hàng nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчайхана́чайханы́
Sinh cáchчайханы́чайха́н
Tặng cáchчайхане́чайхана́м
Đối cáchчайхану́чайханы́
Công cụ cáchчайхано́й, чайхано́ючайхана́ми
Giới cáchчайхане́чайхана́х