ча́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Hải âu, mòng biển, mòngLarus rudibundus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́йка | ча́йки |
| Sinh cách | ча́йки | ча́ек |
| Tặng cách | ча́йке | ча́йкам |
| Đối cách | ча́йку | ча́ек |
| Công cụ cách | ча́йкой, ча́йкою | ча́йками |
| Giới cách | ча́йке | ча́йках |