ча́йка чайка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Hải âu, mòng biển, mòngLarus rudibundus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́йкача́йки
Sinh cáchча́йкича́ек
Tặng cáchча́йкеча́йкам
Đối cáchча́йкуча́ек
Công cụ cáchча́йкой, ча́йкоюча́йками
Giới cáchча́йкеча́йках

чаёк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trà, chút tràsome; Diminutive of чай.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчаёкчайки́
Sinh cáchчайка́чайко́в
Tặng cáchчайку́чайка́м
Đối cáchчаёкчайки́
Công cụ cáchчайко́мчайка́ми
Giới cáchчайке́чайка́х