ча́емый чаемый

tính từ

Nghĩa

  1. được mong đợi, được hy vọng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchча́емыйча́емоеча́емаяча́емые
Sinh cáchча́емогоча́емогоча́емойча́емых
Tặng cáchча́емомуча́емомуча́емойча́емым
Đối cáchча́емого, ча́емыйча́емоеча́емуюча́емых, ча́емые
Công cụ cáchча́емымча́емымча́емой, ча́емоюча́емыми
Giới cáchча́емомча́емомча́емойча́емых
Dạng ngắnчаемчаемочаемачаемы

ча́ять чаять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mong đợi, chờ đợi, hy vọng, hoài bão, hoài vọng

Chia động từ

Hiện tại
яча́ю
тыча́ешь
он / она / оноча́ет
мыча́ем
выча́ете
онича́ют
Quá khứ
Giống đựcча́ял
Giống cáiча́яла
Giống trungча́яло
Số nhiềuча́яли
Mệnh lệnh
Số ítча́й
Số nhiềuча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngча́ющийча́явший
Bị độngча́емыйча́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từча́ячаяв, чаявши