чаевы́е
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tiền chè lá, tiền chè thuốc, tiền trà nước, tiền thù lao, tiền phong bao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | чаевы́е |
| Sinh cách | — | чаевы́х |
| Tặng cách | — | чаевы́м |
| Đối cách | — | чаевы́е |
| Công cụ cách | — | чаевы́ми |
| Giới cách | — | чаевы́х |