чаевы́е чаевые

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tiền chè lá, tiền chè thuốc, tiền trà nước, tiền thù lao, tiền phong bao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—чаевы́е
Sinh cách—чаевы́х
Tặng cách—чаевы́м
Đối cách—чаевы́е
Công cụ cách—чаевы́ми
Giới cách—чаевы́х