чадра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chàng mạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчадра́чадры́
Sinh cáchчадры́чадр
Tặng cáchчадре́чадра́
Đối cáchчадру́чадры́
Công cụ cáchчадро́йчадра́ми
Giới cáchчадре́чадра́х