чадра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chàng mạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чадра́ | чадры́ |
| Sinh cách | чадры́ | чадр |
| Tặng cách | чадре́ | чадра́ |
| Đối cách | чадру́ | чадры́ |
| Công cụ cách | чадро́й | чадра́ми |
| Giới cách | чадре́ | чадра́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чадра́ | чадры́ |
| Sinh cách | чадры́ | чадр |
| Tặng cách | чадре́ | чадра́ |
| Đối cách | чадру́ | чадры́ |
| Công cụ cách | чадро́й | чадра́ми |
| Giới cách | чадре́ | чадра́х |