чадолюби́вый чадолюбивый

tính từ

Nghĩa

  1. yêu trẻ con

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчадолюби́вый———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————