чади́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bốc khói khét
- tỏa khói nồng
- Bốc khói khét, tỏa khói nồng
Chia động từ
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чади́л |
| Giống cái | чади́ла |
| Giống trung | чади́ло |
| Số nhiều | чади́ли |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | чадя́щий | чади́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | чадя́ | чадив, чадивши |