чади́вший чадивший

tính từ

Nghĩa

  1. từng bốc khói, từng tỏa mùi khét

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчади́вшийчади́вшеечади́вшаячади́вшие
Sinh cáchчади́вшегочади́вшегочади́вшейчади́вших
Tặng cáchчади́вшемучади́вшемучади́вшейчади́вшим
Đối cáchчади́вшего, чади́вшийчади́вшеечади́вшуючади́вших, чади́вшие
Công cụ cáchчади́вшимчади́вшимчади́вшей, чади́вшеючади́вшими
Giới cáchчади́вшемчади́вшемчади́вшейчади́вших

чади́ть чадить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bốc khói khét
  2. tỏa khói nồng
  3. Bốc khói khét, tỏa khói nồng

Chia động từ

Quá khứ
Giống đựcчади́л
Giống cáiчади́ла
Giống trungчади́ло
Số nhiềuчади́ли

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчадя́щийчади́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчадя́чадив, чадивши