ча́вкать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nhai nhóp nhép, nhai tóp tép, ăn nhồm nhoàm
- nhai sồn sột, ăn soàm soạpо свинье и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ча́вкаю |
| ты | ча́вкаешь |
| он / она / оно | ча́вкает |
| мы | ча́вкаем |
| вы | ча́вкаете |
| они | ча́вкают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ча́вкал |
| Giống cái | ча́вкала |
| Giống trung | ча́вкало |
| Số nhiều | ча́вкали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ча́вкай |
| Số nhiều | ча́вкайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ча́вкающий | ча́вкавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ча́вкая | чавкав, чавкавши |