ча́вканье чавканье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng nhai bộp bạp, tiếng nhai ngấu nghiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́вканьеча́вканья
Sinh cáchча́вканьяча́вканий
Tặng cáchча́вканьюча́вканьям
Đối cáchча́вканьеча́вканья
Công cụ cáchча́вканьемча́вканьями
Giới cáchча́вканьеча́вканьях