ча́вканье
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiếng nhai bộp bạp, tiếng nhai ngấu nghiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́вканье | ча́вканья |
| Sinh cách | ча́вканья | ча́вканий |
| Tặng cách | ча́вканью | ча́вканьям |
| Đối cách | ча́вканье | ча́вканья |
| Công cụ cách | ча́вканьем | ча́вканьями |
| Giới cách | ча́вканье | ча́вканьях |