ча́вкавший чавкавший

tính từ

Nghĩa

  1. nhai tóp tép, chóp chéplips

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchча́вкавшийча́вкавшееча́вкавшаяча́вкавшие
Sinh cáchча́вкавшегоча́вкавшегоча́вкавшейча́вкавших
Tặng cáchча́вкавшемуча́вкавшемуча́вкавшейча́вкавшим
Đối cáchча́вкавшего, ча́вкавшийча́вкавшееча́вкавшуюча́вкавших, ча́вкавшие
Công cụ cáchча́вкавшимча́вкавшимча́вкавшей, ча́вкавшеюча́вкавшими
Giới cáchча́вкавшемча́вкавшемча́вкавшейча́вкавших

ча́вкать чавкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhai nhóp nhép, nhai tóp tép, ăn nhồm nhoàm
  2. nhai sồn sột, ăn soàm soạpо свинье и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яча́вкаю
тыча́вкаешь
он / она / оноча́вкает
мыча́вкаем
выча́вкаете
онича́вкают
Quá khứ
Giống đựcча́вкал
Giống cáiча́вкала
Giống trungча́вкало
Số nhiềuча́вкали
Mệnh lệnh
Số ítча́вкай
Số nhiềuча́вкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngча́вкающийча́вкавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từча́вкаячавкав, чавкавши