ча́вкавший
tính từ
Nghĩa
- nhai tóp tép, chóp chéplips
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ча́вкавший | ча́вкавшее | ча́вкавшая | ча́вкавшие |
| Sinh cách | ча́вкавшего | ча́вкавшего | ча́вкавшей | ча́вкавших |
| Tặng cách | ча́вкавшему | ча́вкавшему | ча́вкавшей | ча́вкавшим |
| Đối cách | ча́вкавшего, ча́вкавший | ча́вкавшее | ча́вкавшую | ча́вкавших, ча́вкавшие |
| Công cụ cách | ча́вкавшим | ча́вкавшим | ча́вкавшей, ча́вкавшею | ча́вкавшими |
| Giới cách | ча́вкавшем | ча́вкавшем | ча́вкавшей | ча́вкавших |