цска
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Câu lạc bộ Thể thao Trung ương Quân độiCentral Army Sports Club; Akronym of Центра́льный спорти́вный клуб а́рмии.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ЦСКА́ | — |
| Sinh cách | ЦСКА | — |
| Tặng cách | ЦСКА | — |
| Đối cách | ЦСКА | — |
| Công cụ cách | ЦСКА | — |
| Giới cách | ЦСКА | — |