цо́кающий цокающий

tính từ

Nghĩa

  1. kêu lóc cóc, tặc lưỡi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchцо́кающийцо́кающеецо́кающаяцо́кающие
Sinh cáchцо́кающегоцо́кающегоцо́кающейцо́кающих
Tặng cáchцо́кающемуцо́кающемуцо́кающейцо́кающим
Đối cáchцо́кающего, цо́кающийцо́кающеецо́кающуюцо́кающих, цо́кающие
Công cụ cáchцо́кающимцо́кающимцо́кающей, цо́кающеюцо́кающими
Giới cáchцо́кающемцо́кающемцо́кающейцо́кающих

цо́кать цокать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. huýt chạch chạchо птицах
  2. Lóc cóc, lách cách, lọc cọc, lạch cạch

Chia động từ

Hiện tại
яцо́каю
тыцо́каешь
он / она / оноцо́кает
мыцо́каем
выцо́каете
оницо́кают
Quá khứ
Giống đựcцо́кал
Giống cáiцо́кала
Giống trungцо́кало
Số nhiềuцо́кали
Mệnh lệnh
Số ítцо́кай
Số nhiềuцо́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngцо́кающийцо́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từцо́каяцокав, цокавши

Ví dụ

  • цокать языком
    chắt lưỡi, chậc lưỡi, chép miệng