цо́канье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lỗi phát âm, tiếng lách cách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цо́канье | цо́канья |
| Sinh cách | цо́канья | цо́каний |
| Tặng cách | цо́канью | цо́каньям |
| Đối cách | цо́канье | цо́канья |
| Công cụ cách | цо́каньем | цо́каньями |
| Giới cách | цо́канье | цо́каньях |