цити́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được trích dẫn, được dẫn chứng
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | цити́рующийся | цити́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | цити́руясь | цитировавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | цити́рующийся | цити́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | цити́руясь | цитировавшись |