цити́роваться цитироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được trích dẫn, được dẫn chứng

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngцити́рующийсяцити́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từцити́руясьцитировавшись