цитаде́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thành lũy, thành trì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цитаде́ль | цитаде́ли |
| Sinh cách | цитаде́ли | цитаде́лей |
| Tặng cách | цитаде́ли | цитаде́лям |
| Đối cách | цитаде́ль | цитаде́ли |
| Công cụ cách | цитаде́лью | цитаде́лями |
| Giới cách | цитаде́ли | цитаде́лях |