цисти́т цистит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Viêm bàng quang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцисти́тцисти́ты
Sinh cáchцисти́тацисти́тов
Tặng cáchцисти́туцисти́там
Đối cáchцисти́тцисти́ты
Công cụ cáchцисти́томцисти́тами
Giới cáchцисти́тецисти́тах