цирю́льник цирюльник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ cắt tóc, thầy thuốc cắt tóc
  2. thợ cắt tóc kiêm phẫu thuật, thầy lang cắt tóc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцирю́льникцирю́льники
Sinh cáchцирю́льникацирю́льников
Tặng cáchцирю́льникуцирю́льникам
Đối cáchцирю́льникацирю́льников
Công cụ cáchцирю́льникомцирю́льниками
Giới cáchцирю́льникецирю́льниках