цино́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chiếu, vỉ buồmподстилка и т. п.cái
- mành, sáo, mành mành, cánh sáoзанавеска и т. п.cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цино́вка | цино́вки |
| Sinh cách | цино́вки | цино́вок |
| Tặng cách | цино́вке | цино́вкам |
| Đối cách | цино́вку | цино́вки |
| Công cụ cách | цино́вкой, цино́вкою | цино́вками |
| Giới cách | цино́вке | цино́вках |