цинк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kẽmхимический элемент

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchци́нкци́нки
Sinh cáchци́нкаци́нков
Tặng cáchци́нкуци́нкам
Đối cáchци́нкци́нки
Công cụ cáchци́нкомци́нками
Giới cáchци́нкеци́нках

Từ liên quan