цили́ндр цилиндр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mũ lễшляпаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцили́ндрцили́ндры
Sinh cáchцили́ндрацили́ндров
Tặng cáchцили́ндруцили́ндрам
Đối cáchцили́ндрцили́ндры
Công cụ cáchцили́ндромцили́ндрами
Giới cáchцили́ндрецили́ндрах

Từ liên quan