ци́кля
danh từbất động vật
Nghĩa
- dao bào, dao cạo
- dao cạo, dao bào phẳng
- dao cạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ци́кля | ци́кли |
| Sinh cách | ци́кли | ци́клей |
| Tặng cách | ци́кле | ци́клям |
| Đối cách | ци́клю | ци́кли |
| Công cụ cách | ци́клей, ци́клею | ци́клями |
| Giới cách | ци́кле | ци́клях |