цикло́н циклон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buồng gió xoáy, thùng xoáy khử bụicái
  2. bão, bão táp, bão tố, cuồng phongбуря, ураганtrận, cơn
  3. Khí xoáy tụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцикло́нцикло́ны
Sinh cáchцикло́нацикло́нов
Tặng cáchцикло́нуцикло́нам
Đối cáchцикло́нцикло́ны
Công cụ cáchцикло́номцикло́нами
Giới cáchцикло́нецикло́нах