цика́да цикада

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Ve sầu, ve ve, veCicadae

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцика́дацика́ды
Sinh cáchцика́дыцика́д
Tặng cáchцика́децика́дам
Đối cáchцика́дуцика́д
Công cụ cáchцика́дой, цика́доюцика́дами
Giới cáchцика́децика́дах