цига́рка цигарка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Điếu thuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцига́ркацига́рки
Sinh cáchцига́ркицига́рок
Tặng cáchцига́ркецига́ркам
Đối cáchцига́ркуцига́рки
Công cụ cáchцига́ркойцига́рками
Giới cáchцига́ркецига́рках

Từ đồng nghĩa