Từ điển

    цехово́й цеховой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Phân xưởng, xưởng
    2. phường hội, phường bạn, phườngthuộc về

    Ví dụ

    • цеховой мастер
      đốc công phân xưởng
    • цеховой комитет
      ban chấp hành công đoàn phân xưởng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)