цех
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phân xưởng, xưởngна заводе, фабрике
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | це́х | це́хи, цеха́ |
| Sinh cách | це́ха | це́хов, цехо́в |
| Tặng cách | це́ху | це́хам, цеха́м |
| Đối cách | це́х | це́хи, цеха́ |
| Công cụ cách | це́хом | це́хами, цеха́ми |
| Giới cách | це́хе | це́хах, цеха́х |
Ví dụ
- сборочный цехphân xưởng lắp ráp
- литейный цехphân xưởng đúc
- мастер цехаđốc công phân xưởng
