церкву́шка церквушка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nhà thờ nhỏ, nhà nguyện nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцеркву́шкацеркву́шки
Sinh cáchцеркву́шкицеркву́шек
Tặng cáchцеркву́шкецеркву́шкам
Đối cáchцеркву́шкуцеркву́шки
Công cụ cáchцеркву́шкой, церкву́шкоюцеркву́шками
Giới cáchцеркву́шкецеркву́шках