церемониа́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nghi thức, nghi tiết, nghi lễ, lễ nghi, lễ tiết, lễ chế, nghi chế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | церемониа́л | церемониа́лы |
| Sinh cách | церемониа́ла | церемониа́лов |
| Tặng cách | церемониа́лу | церемониа́лам |
| Đối cách | церемониа́л | церемониа́лы |
| Công cụ cách | церемониа́лом | церемониа́лами |
| Giới cách | церемониа́ле | церемониа́лах |