цепля́ться цепляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bám vào, bấu vào, bíu vào
  2. nắm lấy, níu lấyзацепляться

Chia động từ

Hiện tại
яцепля́юсь
тыцепля́ешься
он / она / оноцепля́ется
мыцепля́емся
выцепля́етесь
оницепля́ются
Quá khứ
Giống đựcцепля́лся
Giống cáiцепля́лась
Giống trungцепля́лось
Số nhiềuцепля́лись
Mệnh lệnh
Số ítцепля́йся
Số nhiềuцепля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngцепля́ющийсяцепля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từцепля́ясьцеплявшись