центроба́нк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngân hàng trung ươngЧентробанк = abbreviated spelling of центральный банк.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | центроба́нк | центроба́нки |
| Sinh cách | центроба́нка | центроба́нков |
| Tặng cách | центроба́нку | центроба́нкам |
| Đối cách | центроба́нк | центроба́нки |
| Công cụ cách | центроба́нком | центроба́нками |
| Giới cách | центроба́нке | центроба́нках |