центри́ст центрист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người trung phái, người phái giữathuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцентри́стцентри́сты
Sinh cáchцентри́стацентри́стов
Tặng cáchцентри́стуцентри́стам
Đối cáchцентри́стацентри́стов
Công cụ cáchцентри́стомцентри́стами
Giới cáchцентри́стецентри́стах