централиза́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tập quyềnдействие
- tập trungдействие
- Tập trung, tập quyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | централиза́ция | централиза́ции |
| Sinh cách | централиза́ции | централиза́ций |
| Tặng cách | централиза́ции | централиза́циям |
| Đối cách | централиза́цию | централиза́ции |
| Công cụ cách | централиза́цией | централиза́циями |
| Giới cách | централиза́ции | централиза́циях |
Ví dụ
- централизация управления[sự] tập trung quản lý