цент
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xuмонетаđồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цент | це́нты |
| Sinh cách | це́нта | це́нтов |
| Tặng cách | це́нту | це́нтам |
| Đối cách | це́нт | це́нты |
| Công cụ cách | це́нтом | це́нтами |
| Giới cách | це́нте | це́нтах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цент | це́нты |
| Sinh cách | це́нта | це́нтов |
| Tặng cách | це́нту | це́нтам |
| Đối cách | це́нт | це́нты |
| Công cụ cách | це́нтом | це́нтами |
| Giới cách | це́нте | це́нтах |