це́нник ценник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bảng giá, biểu giá, giá biểu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchце́нникце́нники
Sinh cáchце́нникаце́нников
Tặng cáchце́нникуце́нникам
Đối cáchце́нникце́нники
Công cụ cáchце́нникомце́нниками
Giới cáchце́нникеце́нниках