це́нник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bảng giá, biểu giá, giá biểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | це́нник | це́нники |
| Sinh cách | це́нника | це́нников |
| Tặng cách | це́ннику | це́нникам |
| Đối cách | це́нник | це́нники |
| Công cụ cách | це́нником | це́нниками |
| Giới cách | це́ннике | це́нниках |