це́льность цельность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính toàn vẹn, tính trọn vẹn, sự thống nhất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchце́льностьце́льности
Sinh cáchце́льностице́льностей
Tặng cáchце́льностице́льностям
Đối cáchце́льностьце́льности
Công cụ cáchце́льностьюце́льностями
Giới cáchце́льностице́льностях