це́лостность целостность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Toàn vẹn, nguyên vẹn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchце́лостность—
Sinh cáchце́лостности—
Tặng cáchце́лостности—
Đối cáchце́лостность—
Công cụ cáchце́лостностью—
Giới cáchце́лостности—

Ví dụ

  • территориальная целостность
    tính chất toàn vẹn của lãnh thổ, lãnh thổ toàn vẹn

Từ liên quan