целова́льник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thu thuế, người thu phí, người thu cống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | целова́льник | целова́льники |
| Sinh cách | целова́льника | целова́льников |
| Tặng cách | целова́льнику | целова́льникам |
| Đối cách | целова́льника | целова́льников |
| Công cụ cách | целова́льником | целова́льниками |
| Giới cách | целова́льнике | целова́льниках |