целлюли́т целлюлит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. viêm mô tế bào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцеллюли́тцеллюли́ты
Sinh cáchцеллюли́тацеллюли́тов
Tặng cáchцеллюли́туцеллюли́там
Đối cáchцеллюли́тцеллюли́ты
Công cụ cáchцеллюли́томцеллюли́тами
Giới cáchцеллюли́тецеллюли́тах