целлофа́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- giấy bóngметариал
- giấy bóng kínhметариал
- giấy kínhметариал
- xen-lô-phanметариал
- xenlôphanметариал
- Xenlôphan, xen-lô-phan, giấy bóng kính, giấy bóng, giấy kính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | целлофан | — |
| Sinh cách | целлофана | — |
| Tặng cách | целлофану | — |
| Đối cách | целлофан | — |
| Công cụ cách | целлофаном | — |
| Giới cách | целлофане | — |