цели́нник целинник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người khai hoang, người khẩn hoang, người vỡ hoang, người phá hoang, người đi xây dựng nền kinh tế mớiđi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцели́нникцели́нники
Sinh cáchцели́нникацели́нников
Tặng cáchцели́нникуцели́нникам
Đối cáchцели́нникацели́нников
Công cụ cáchцели́нникомцели́нниками
Giới cáchцели́нникецели́нниках