целина́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bề mặt còn nguyênнетронутая поверхность чего-л.
- Đất hoang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | целина́ | — |
| Sinh cách | целины́ | — |
| Tặng cách | целине́ | — |
| Đối cách | целину́ | — |
| Công cụ cách | целино́й, целино́ю | — |
| Giới cách | целине́ | — |
Ví dụ
- освоение целинаы[sự] khai hoang, khẩn hoang, vỡ hoang, phá hoang, khai khẩn đất hoang
- распахать целинауcày vỡ đất hoang
- поднятая целинаđất vỡ hoang