целеустремлённость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Chí hướng, có chí hướng, có mục đích rõ rệt, nhằm mục tiêu nhất địnhtính, sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | целеустремлённость | — |
| Sinh cách | целеустремлённости | — |
| Tặng cách | целеустремлённости | — |
| Đối cách | целеустремлённость | — |
| Công cụ cách | целеустремлённостью | — |
| Giới cách | целеустремлённости | — |