це́зий цезий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xezi
  2. xêzi
  3. Xêsi, xê-si

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchце́зийце́зии
Sinh cáchце́зияце́зиев
Tặng cáchце́зиюце́зиям
Đối cáchце́зийце́зии
Công cụ cáchце́зиемце́зиями
Giới cáchце́зиице́зиях