цевьё

danh từ

Nghĩa

  1. má súngчасть ружейной ложи
  2. đòn, cần, cánстержень

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцевьёцевья́
Sinh cáchцевья́цеве́й
Tặng cáchцевью́цевья́м
Đối cáchцевьёцевья́
Công cụ cáchцевьё́мцевья́ми
Giới cáchцевье́цевья́х