цевьё
danh từ
Nghĩa
- má súngчасть ружейной ложи
- đòn, cần, cánстержень
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цевьё | цевья́ |
| Sinh cách | цевья́ | цеве́й |
| Tặng cách | цевью́ | цевья́м |
| Đối cách | цевьё | цевья́ |
| Công cụ cách | цевьё́м | цевья́ми |
| Giới cách | цевье́ | цевья́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цевьё | цевья́ |
| Sinh cách | цевья́ | цеве́й |
| Tặng cách | цевью́ | цевья́м |
| Đối cách | цевьё | цевья́ |
| Công cụ cách | цевьё́м | цевья́ми |
| Giới cách | цевье́ | цевья́х |