цветна́я капу́ста
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- súp lơ, súp lơ trắng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цветна́я капу́ста | — |
| Sinh cách | цветно́й капу́сты | — |
| Tặng cách | цветно́й капу́сте | — |
| Đối cách | цветну́ю капу́сту | — |
| Công cụ cách | цветно́й капу́стой | — |
| Giới cách | цветно́й капу́сте | — |