цб
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- ngân hàng trung ương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цб | — |
| Sinh cách | цб | — |
| Tặng cách | цб | — |
| Đối cách | цб | — |
| Công cụ cách | цб | — |
| Giới cách | цб | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цб | — |
| Sinh cách | цб | — |
| Tặng cách | цб | — |
| Đối cách | цб | — |
| Công cụ cách | цб | — |
| Giới cách | цб | — |